roman catholic

roman catholic

A Roman Catholic priest leads a Sunday service in the church.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người Công giáo La : "roman catholic" chỉ một tín đồ của Giáo hội Công giáo La , một nhánh Kitô giáo trụ sở tại Vatican do Giáo hoàng lãnh đạo.
    • Giáo hội Công giáo La : Trong một số ngữ cảnh, "roman catholic" có thể dùng để chỉ chính Giáo hội này (thường viết hoa "Roman Catholic").
  2. Tính từ:

    • Thuộc về Công giáo La : "roman catholic" mô tả bất cứ điều liên quan đến Giáo hội Công giáo La , giáo , hoặc tín đồ của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She is a devout roman catholic. ( ấy một người Công giáo La sùng đạo.)
    • Many roman catholics attend mass every Sunday. (Nhiều người Công giáo La tham dự thánh lễ mỗi Chủ nhật.)
  • Tính từ:

    • The roman catholic church has a rich history. (Giáo hội Công giáo La một lịch sử phong phú.)
    • He follows roman catholic traditions. (Anh ấy tuân theo các truyền thống Công giáo La .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Roman Catholic" (viết hoa cả hai chữ) thường được dùng như một thuật ngữ chính thức để chỉ Giáo hội hoặc tín đồ.
    • The Roman Catholic Church is one of the largest Christian denominations. (Giáo hội Công giáo La một trong những giáo phái Kitô giáo lớn nhất.)
  • "Roman Catholic" có thể được dùng để phân biệt với các nhánh Kitô giáo khác như Chính thống giáo hoặc Tin lành.
    • The roman catholic doctrine differs from that of the Orthodox Church. (Giáo Công giáo La khác với giáo của Giáo hội Chính thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Catholic (danh từ/tính từ): thường dùng để chỉ chung "Công giáo", nhưng có thể bao gồm cả Công giáo La các nhánh khác.
    • He is a catholic. (Anh ấy người Công giáo.)
  • Romanism (danh từ, ít dùng): thuật ngữ chỉ giáo hoặc thực hành của Giáo hội Công giáo La .
    • Romanism has been a subject of debate. (Chủ nghĩa Công giáo La từng chủ đề tranh luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Papist (danh từ, mang nghĩa lịch sử hoặc hơi tiêu cực): người ủng hộ Giáo hoàng, tương tự "roman catholic".
  • Latin Rite Catholic (danh từ): người Công giáo theo nghi lễ Latinh, một phân nhóm chính trong Công giáo La .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "roman catholic". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Convert to roman catholicism: chuyển sang đạo Công giáo La .
      • She converted to roman catholicism after marriage. ( ấy đã chuyển sang đạo Công giáo La sau khi kết hôn.)
Thành ngữ liên quan
  • "More Catholic than the Pope": thành ngữ chỉ người quá khắt khe hoặc cuồng tín trong việc tuân thủ các quy tắc, không cần thiết.
    • He criticizes everyone but he's more catholic than the pope. (Anh ấy chỉ trích mọi người nhưng lại quá khắt khe không cần thiết.)